cheerily

/ˈtʃiri/
phó từ
  • vui vẻ, phấn khởi
Trạng từ
  1. Một cách vui vẻ; với thái độ vui vẻ.
    In a cheerful manner; with a cheery demeanour.
    Having already dismissed the story as a heap of piffle, he cheerily advised the reporters to go for a run.
    Đã gạt bỏ câu chuyện như một đống chuyện nhảm nhí, anh ấy vui vẻ khuyên các phóng viên chạy bộ.
🎬 Nghe “cheerily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish