cheerfully

/ˈtʃiɚfəl/
phó từ
  • vui vẻ, phấn khởi
Trạng từ
  1. Một cách vui vẻ.
    In a cheerful manner.
🎬 Nghe “cheerfully” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish