Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
cheerfully
/ˈtʃiɚfəl/
phó từ
vui vẻ, phấn khởi
Trạng từ
Một cách vui vẻ.
In a cheerful manner.
Từ đồng nghĩa:
cheerily
cheerly
blessedly
bubblingly
chearfully
Từ vựng khác
checks
checksum
cheek
cheeky
cheer
cheerful
cheerfulness
cheerily
cheeriness
cheering
cheerleader
cheerless
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“cheerfully”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “cheerfully”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC