cheers
/ˈtʃiɚz/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cheer
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản thể hiện sự cổ vũthird-person singular simple present indicative of cheer
- (ambitransitive) Nói "chúc mừng" như nâng cốc chúc mừng (với ai đó).(ambitransitive) To say "cheers" as a toast (to someone).
Danh từ
- số nhiều của cổ vũplural of cheer
Thán từ
- Một loại bánh mì nướng phổ biến được sử dụng khi uống rượu trong công ty.A common toast used when drinking in company.
- (chủ yếu là Khối thịnh vượng chung, thân mật) tạm biệt, đặc biệt là khi đăng nhập vào email hoặc sau khi viết bình luận.(chiefly Commonwealth, informal) goodbye, especially as a sign-off in an email or after writing a comment.
- (Thịnh vượng chung, không chính thức) cảm ơn bạn(Commonwealth, informal) thank you
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cheers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish