cheers

/ˈtʃiɚz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cheer
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản thể hiện sự cổ vũ
    third-person singular simple present indicative of cheer
  2. (ambitransitive) Nói "chúc mừng" như nâng cốc chúc mừng (với ai đó).
    (ambitransitive) To say "cheers" as a toast (to someone).
Danh từ
  1. số nhiều của cổ vũ
    plural of cheer
Thán từ
  1. Một loại bánh mì nướng phổ biến được sử dụng khi uống rượu trong công ty.
    A common toast used when drinking in company.
  2. (chủ yếu là Khối thịnh vượng chung, thân mật) tạm biệt, đặc biệt là khi đăng nhập vào email hoặc sau khi viết bình luận.
    (chiefly Commonwealth, informal) goodbye, especially as a sign-off in an email or after writing a comment.
  3. (Thịnh vượng chung, không chính thức) cảm ơn bạn
    (Commonwealth, informal) thank you
🎬 Nghe “cheers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish