chin chin

/ʧɪn ʧɪn/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "chin chin". Phiên âm /ʧɪn ʧɪn/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "chin chin" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “chin chin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish