cheesemonger

/ˈchēz-ˌməŋ-gər/
danh từ
  • Người bán phó mát.
Danh từ
  1. (Anh) Người bán phô mai.
    (British) Someone who sells cheese.
    Từ đồng nghĩa:fromager
🎬 Nghe “cheesemonger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish