cheeseball
Danh từ
- Một khối pho mát hoặc pho mát kem hình cầu, thường bao gồm các loại hạt hoặc các chất bổ sung khác và được phục vụ như món khai vị hoặc thức ăn cầm tay, thường là với bánh mì hoặc bánh quy giòn.A spherical mass of cheese or cream cheese, often including nuts or other additions and served as an hors d'oeuvre or finger food, usually with bread or crackers.
- Cây Glochidion ferdinandi.The tree Glochidion ferdinandi.
- (xúc phạm, từ lóng) Người sến sẩm, thiếu gu thẩm mỹ hoặc phong cách.(derogatory, slang) Someone cheesy, lacking taste or style.
Tính từ
- (xúc phạm, lóng) Sến súa, thiếu hương vị hoặc phong cách.(derogatory, slang) Cheesy, lacking taste or style.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cheeseball” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish