cheesen
Danh từ
- (Dorset, East Anglia, cổ xưa hoặc lỗi thời) số nhiều của pho mát(Dorset, East Anglia, archaic or obsolete) plural of cheese
Tính từ
- (hiếm) Làm từ phô mai(rare) Made of cheese
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cheesen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish