cheesen

Danh từ
  1. (Dorset, East Anglia, cổ xưa hoặc lỗi thời) số nhiều của pho mát
    (Dorset, East Anglia, archaic or obsolete) plural of cheese
Tính từ
  1. (hiếm) Làm từ phô mai
    (rare) Made of cheese
🎬 Nghe “cheesen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish