chequerwise
Tính từ
- Xếp thành hàng so le, giống như các ô vuông của bàn cờ.Arranged in staggered rows, like the squares of a chequerboard.a chequerwise military formationđội hình quân sự theo kiểu carquerwise
Trạng từ
- Xếp thành hàng so le, giống như các ô vuông của bàn cờ.Arranged in staggered rows, like the squares of a chequerboard.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chequerwise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish