chequerwise

Tính từ
  1. Xếp thành hàng so le, giống như các ô vuông của bàn cờ.
    Arranged in staggered rows, like the squares of a chequerboard.
    a chequerwise military formation
    đội hình quân sự theo kiểu carquerwise
Trạng từ
  1. Xếp thành hàng so le, giống như các ô vuông của bàn cờ.
    Arranged in staggered rows, like the squares of a chequerboard.
🎬 Nghe “chequerwise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish