chersonese

/ˈkər-sə-ˌnēz/
danh từ
  • Bán đảo.
Danh từ
  1. (địa lý, hiếm) Bán đảo.
    (geography, uncommon) A peninsula.
🎬 Nghe “chersonese” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish