chevy
/ˈʧɛˌvi/danh từ
- Sự rượt bắt, sự đuổi bắt.
- Trò chơi đuổi bắt (của trẻ con).
động từ
- Rượt bắt, đuổi bắt.
- Chạy trốn.
Danh từ
- (đếm được) Sự săn đuổi, truy đuổi; một cuộc rượt đuổi.(countable) A hunt or pursuit; a chase.
- (đếm được) Tiếng kêu khi đi săn.(countable) A cry used in hunting.
- (không đếm được) Trò chơi quán bar tù nhân.(uncountable) The game of prisoners' bars.
Động từ
- (Động) Đuổi theo, đi săn.(transitive) To chase or hunt.
- (thông tục) Gây khó chịu hoặc quấy rối bằng những cuộc tấn công nhỏ nhặt.(transitive) To vex or harass with petty attacks.
- (thông tục) Điều động hoặc cố định dần dần.(transitive) To maneuver or secure gradually.
- (chuyển tiếp) Cách viết khác của chivvy.(transitive) Alternative spelling of chivvy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chevy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish