chevy

/ˈʧɛˌvi/
danh từ
  • Sự rượt bắt, sự đuổi bắt.
  • Trò chơi đuổi bắt (của trẻ con).
động từ
  • Rượt bắt, đuổi bắt.
  • Chạy trốn.
Danh từ
  1. (đếm được) Sự săn đuổi, truy đuổi; một cuộc rượt đuổi.
    (countable) A hunt or pursuit; a chase.
  2. (đếm được) Tiếng kêu khi đi săn.
    (countable) A cry used in hunting.
  3. (không đếm được) Trò chơi quán bar tù nhân.
    (uncountable) The game of prisoners' bars.
Động từ
  1. (Động) Đuổi theo, đi săn.
    (transitive) To chase or hunt.
    Từ đồng nghĩa:houndpursue
  2. (thông tục) Gây khó chịu hoặc quấy rối bằng những cuộc tấn công nhỏ nhặt.
    (transitive) To vex or harass with petty attacks.
    Từ đồng nghĩa:beleaguerbesetplaguebadgerbait
  3. (thông tục) Điều động hoặc cố định dần dần.
    (transitive) To maneuver or secure gradually.
  4. (chuyển tiếp) Cách viết khác của chivvy.
    (transitive) Alternative spelling of chivvy.
🎬 Nghe “chevy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish