chewed

/ˈtʃuː/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của chew
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nhai
    simple past and past participle of chew
Tính từ
  1. Điều đó đã được nhai; nhai kỹ.
    That has been chewed; masticated.
🎬 Nghe “chewed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish