chii

/t͡ʃiː/
Danh từ
  1. (Mạt chược Nhật Bản) Lời kêu gọi xếp ba ô liên tiếp của cùng một bộ bằng cách sử dụng một ô bỏ đi.
    (Japanese mahjong) A call for forming a run of three consecutive tiles of the same suit using a discarded tile.
    Từ đồng nghĩa:chow
🎬 Nghe “chii” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish