child class
/ʧaɪld klæs/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "child class". Phiên âm /ʧaɪld klæs/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "child class" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “child class” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish