choana
/ˈkoʊ.ən.ə/Danh từ
- Một cái phễu; một lỗ hình phễu.A funnel; a funnel-shaped opening.Near-synonyms: infundibulum, pelvis, cornuTừ gần đồng nghĩa: phễu, chậu, sừng
- (giải phẫu, động vật học) Một cặp lỗ hướng về phía sau khoang mũi, mở vào vòm họng.(anatomy, zootomy) A pair of apertures towards the back of the nasal cavity, opening into the nasopharynx.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “choana” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish