choana

/ˈkoʊ.ən.ə/
Danh từ
  1. Một cái phễu; một lỗ hình phễu.
    A funnel; a funnel-shaped opening.
    Near-synonyms: infundibulum, pelvis, cornu
    Từ gần đồng nghĩa: phễu, chậu, sừng
    Từ đồng nghĩa:infundibulumpelviscornu
  2. (giải phẫu, động vật học) Một cặp lỗ hướng về phía sau khoang mũi, mở vào vòm họng.
    (anatomy, zootomy) A pair of apertures towards the back of the nasal cavity, opening into the nasopharynx.
🎬 Nghe “choana” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish