cornu

/ˈkȯr-(ˌ)nü/
Danh từ
  1. Sừng, hoặc bất cứ thứ gì có hình dạng giống hoặc giống với sừng.
    A horn, or anything shaped like or resembling a horn.
    Near-synonyms: infundibulum, choana, pelvis
    Từ gần đồng nghĩa: phễu, choana, xương chậu
    Từ đồng nghĩa:infundibulumchoanapelvis
  2. Một nhạc cụ bằng đồng từ La Mã cổ đại dài khoảng 3 mét có hình chữ 'G'.
    A brass instrument from Ancient Rome about 3 metres long in the shape of a letter 'G'.
🎬 Nghe “cornu” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish