choking the chicken

/ˈʧoʊkɪŋ ðə ˈʧɪkən/
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của Choke the Chicken
    present participle and gerund of choke the chicken
🎬 Nghe “choking the chicken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish