chopper
/ˈtʃɑːpɚ/danh từ
- Người chặt, người đốn, người bổ, người chẻ (củi... ).
- Dao pha, dao bầu.
- Người soát vé, người bấm vé.
- Cái ngắt điện.
- Răng.
- , (từ lóng) máy bay lên thẳng.
Danh từ
- Dụng cụ chặt gỗ; một cái rìu/rìu.A tool for chopping wood; an axe/ax.Từ đồng nghĩa:penis
- Một con dao để cắt thực phẩm, đặc biệt là một con dao có lưỡi dài hình thuôn lớn.A knife for chopping food, especially one with a large oblong blade.Từ đồng nghĩa:penis
- Một chiếc găng tay dày, thường có lớp da màu vàng ở bên ngoài.A thick mitten, usually with yellow leather on the outside.Từ đồng nghĩa:penis
- (thông tục, xe máy) Một loại xe máy đường bộ, đặc biệt được sử dụng bởi các nhóm đua xe đạp hoặc xe mô tô.(informal, motorcycling) A type of road motorcycle, especially as used by biker or bikie gangs.Meronym: apehangersTừ đồng nghĩa: apehangersTừ đồng nghĩa:penis
Động từ
- (thông tục) Đi du lịch hoặc vận chuyển bằng trực thăng.(informal) To travel or transport by helicopter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chopper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish