chopper

/ˈtʃɑːpɚ/
danh từ
  • Người chặt, người đốn, người bổ, người chẻ (củi... ).
  • Dao pha, dao bầu.
  • Người soát vé, người bấm vé.
  • Cái ngắt điện.
  • Răng.
  • , (từ lóng) máy bay lên thẳng.
Danh từ
  1. Dụng cụ chặt gỗ; một cái rìu/rìu.
    A tool for chopping wood; an axe/ax.
    Từ đồng nghĩa:penis
  2. Một con dao để cắt thực phẩm, đặc biệt là một con dao có lưỡi dài hình thuôn lớn.
    A knife for chopping food, especially one with a large oblong blade.
    Từ đồng nghĩa:penis
  3. Một chiếc găng tay dày, thường có lớp da màu vàng ở bên ngoài.
    A thick mitten, usually with yellow leather on the outside.
    Từ đồng nghĩa:penis
  4. (thông tục, xe máy) Một loại xe máy đường bộ, đặc biệt được sử dụng bởi các nhóm đua xe đạp hoặc xe mô tô.
    (informal, motorcycling) A type of road motorcycle, especially as used by biker or bikie gangs.
    Meronym: apehangers
    Từ đồng nghĩa: apehangers
    Từ đồng nghĩa:penis
Động từ
  1. (thông tục) Đi du lịch hoặc vận chuyển bằng trực thăng.
    (informal) To travel or transport by helicopter.
🎬 Nghe “chopper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish