choosable
Tính từ
- Có thể được chọn hoặc được chọn.Able to be chosen or selected.Từ đồng nghĩa:selectable
Danh từ
- Một cái gì đó có thể được chọn; một lựa chọn hoặc thay thếSomething that may be chosen; an option or alternative.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “choosable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish