chopped

/ˈtʃɑːp/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của chop
Tính từ
  1. Cắt hoặc thái hạt lựu thành từng miếng nhỏ.
    Cut or diced into small pieces.
  2. (chủ yếu là thịt) Xay, đã được xử lý bằng cách nghiền.
    (chiefly of meat) Ground, having been processed by grinding.
  3. (ô tô, tiếng lóng) Giảm chiều cao của xe bằng cách cắt ngang mái nhà.
    (automotive, slang) Having a vehicle's height reduced by horizontal trimming of the roofline.
  4. (từ lóng) Say thuốc.
    (slang) High on drugs.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chop
    simple past and past participle of chop
🎬 Nghe “chopped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish