chopped
/ˈtʃɑːp/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của chop
Tính từ
- Cắt hoặc thái hạt lựu thành từng miếng nhỏ.Cut or diced into small pieces.
- (chủ yếu là thịt) Xay, đã được xử lý bằng cách nghiền.(chiefly of meat) Ground, having been processed by grinding.
- (ô tô, tiếng lóng) Giảm chiều cao của xe bằng cách cắt ngang mái nhà.(automotive, slang) Having a vehicle's height reduced by horizontal trimming of the roofline.
- (từ lóng) Say thuốc.(slang) High on drugs.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chopsimple past and past participle of chop
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chopped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish