chore
/ˈtʃoɚ/danh từ
- Việc vặt, việc mọn.
- Công việc vặt trong nhà.
Danh từ
- Một công việc, đặc biệt là công việc cần thiết thường xuyên để bảo trì nhà cửa hoặc tương tự, chẳng hạn như dọn dẹp hoặc chuẩn bị bữa ăn.A task, especially a regularly needed task for the upkeep of a home or similar, such as cleaning or preparing meals.Before we moved in together, my partner and I divided up the chores: he cooks and vacuums, and I do the dishes and laundry.Trước khi chuyển đến sống cùng nhau, tôi và đối tác đã chia nhau công việc nhà: anh ấy nấu ăn và hút bụi, còn tôi rửa bát và giặt giũ.
- Một công việc khó khăn, khó chịu hoặc tẻ nhạt.A task that is difficult, unpleasant, or tediously routine.I used to enjoy being self-employed, but it's become a bit of a chore recently.Tôi đã từng thích tự kinh doanh, nhưng gần đây nó đã trở thành một việc vặt.
- (lỗi thời) Dàn đồng ca.(obsolete) A choir or chorus.
Động từ
- (Mỹ, ghi ngày) Để làm việc nhà.(US, dated) To do chores.
- (Scotland, phương ngữ) Ăn trộm.(Scotland, dialect) To steal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish