chosen
/ˈtʃoʊzn̩/động từ
- Chọn, lựa chọn, kén chọn.
- Thách muốn.
Động từ
- phân từ quá khứ của sự lựa chọnpast participle of choose
- phân từ quá khứ của chusepast participle of chuse
Tính từ
- đã chọn; đã chọnpicked; selectedThe chosen candidate accepted the award with pride.
- được bầuelected
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chosen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish