chosen

/ˈtʃoʊzn̩/
động từ
  • Chọn, lựa chọn, kén chọn.
  • Thách muốn.
Động từ
  1. phân từ quá khứ của sự lựa chọn
    past participle of choose
  2. phân từ quá khứ của chuse
    past participle of chuse
Tính từ
  1. đã chọn; đã chọn
    picked; selected
    The chosen candidate accepted the award with pride.
  2. được bầu
    elected
🎬 Nghe “chosen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish