chose

/ˈtʃuːz/
động từ
  • Chọn, lựa chọn, kén chọn.
  • Thách muốn.
Động từ
  1. quá khứ đơn giản của sự lựa chọn
    simple past of choose
  2. (thông tục, không chuẩn) quá khứ phân từ của sự lựa chọn
    (colloquial, nonstandard) past participle of choose
  3. quá khứ đơn giản của chus
    simple past of chuse
Danh từ
  1. (luật) Sự vật; tài sản cá nhân.
    (law) A thing; personal property.
🎬 Nghe “chose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish