christianity
/ˌkrɪstʃiˈænəti/danh từ
- đạo Cơ-đốc
- giáo lý Cơ-đốc
- sự theo đạo Cơ-đốc
- tính chất Cơ-đốc
Danh từ
- Hình thức Kitô giáo lỗi thời.Obsolete form of Christianity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “christianity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish