chronometer

/krəˈnɑːmətɚ/
danh từ
  • Đồng hồ bấm giờ, crônômet.
  • Máy nhịp.
Danh từ
  1. Một thiết bị đo thời gian, đặc biệt là cơ chế chính xác để đo thời gian trong ngày.
    A device for measuring time, particularly a precision mechanism for measuring time of day.
    A wristwatch costs $20; a chronometer costs $20,000.
    Một chiếc đồng hồ đeo tay có giá 20 USD; một chiếc đồng hồ bấm giờ có giá 20.000 USD.
    Từ đồng nghĩa:timepiecetime standard
🎬 Nghe “chronometer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish