chronograph

/ˈkrɑːnəˌgræf/
danh từ
  • Máy ghi thời gian.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Một bản ghi thời gian.
    (obsolete) A chronogram.
  2. Một thiết bị đánh dấu hoặc ghi lại thời gian hoặc khoảng thời gian.
    A device which marks or records time or time intervals.
  3. Sự kết hợp giữa đồng hồ và đồng hồ bấm giờ.
    A combination of a watch and a stopwatch.
Động từ
  1. (súng cầm tay) Đo chính xác tốc độ của đạn.
    (firearms) To make an accurate measurement of the speed of a projectile.
🎬 Nghe “chronograph” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish