chronograph
/ˈkrɑːnəˌgræf/danh từ
- Máy ghi thời gian.
Danh từ
- (lỗi thời) Một bản ghi thời gian.(obsolete) A chronogram.
- Một thiết bị đánh dấu hoặc ghi lại thời gian hoặc khoảng thời gian.A device which marks or records time or time intervals.
- Sự kết hợp giữa đồng hồ và đồng hồ bấm giờ.A combination of a watch and a stopwatch.
Động từ
- (súng cầm tay) Đo chính xác tốc độ của đạn.(firearms) To make an accurate measurement of the speed of a projectile.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chronograph” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish