chucker-out

danh từ
  • Người giữ trật tự (ở quán rượu, rạp hát... để tống cổ những anh chàng phá quấy ra ngoài).
Danh từ
  1. (Anh, không chính thức) Từ đồng nghĩa của Bouncer.
    (UK, informal) Synonym of bouncer.
    Từ đồng nghĩa:bouncer
🎬 Nghe “chucker-out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish