chucker-out
danh từ
- Người giữ trật tự (ở quán rượu, rạp hát... để tống cổ những anh chàng phá quấy ra ngoài).
Danh từ
- (Anh, không chính thức) Từ đồng nghĩa của Bouncer.(UK, informal) Synonym of bouncer.Từ đồng nghĩa:bouncer
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chucker-out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish