chubby
/ˈtʃʌbi/tính từ
- Mũm mĩm, đầy đặn, phinh phính (má).
danh từ
- Người mũm mĩm, tròn trĩnh.
- Dương vật cương cứng (nhất là dương vật ngắn, có chu vi lớn).
- Một loại áo khoác lót lông dày.
Tính từ
- Về người: hơi thừa cân, hơi béo, do đó bụ bẫm, tròn trịa và mềm mại.Of a person: slightly overweight, somewhat fat, and hence plump, rounded, and soft.Obviously the chubby child was eating too much.Rõ ràng là đứa trẻ mũm mĩm đã ăn quá nhiều.
- Của bộ phận cơ thể: chứa một lượng chất béo vừa phải.Of a body part: containing a moderate amount of fat.It’s quite normal for babies to have chubby cheeks.Việc trẻ sơ sinh có đôi má phúng phính là điều hết sức bình thường.
Danh từ
- Một người mũm mĩm, bụ bẫm.A chubby, plump person.
- (từ lóng) Sự cương cứng của dương vật, đặc biệt khi ngắn và có chu vi lớn; một gã khốn nạn.(slang) A penile erection, especially when short and with a large circumference; a boner.
- Một loại áo khoác lông có đệm dày.A type of thickly-padded fur jacket.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chubby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish