chucklesome

/ˈchə-kᵊl/
  • xem chuckle
Tính từ
  1. Gây cười khúc khích; hài hước.
    Causing chuckles; humorous.
🎬 Nghe “chucklesome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish