chuckle
/ˈtʃʌkl̟/danh từ
- Tiếng cười khúc khích; nụ cười thầm.
- Sự khoái trá ra mặt.
- Tiếng cục cục (gà).
động từ
- Cười khúc khích.
- Khoái trá.
- Kêu cục cục (gà mái).
Động từ
- Cười thầm hoặc cười thầm trong lòng.To laugh quietly or inwardly.
- (thông tục) Giao tiếp bằng cách cười khúc khích.(transitive) To communicate through chuckling.She chuckled her assent to my offer as she got in the car.Cô ấy cười khúc khích đồng ý với lời đề nghị của tôi khi bước vào xe.
- (nội động từ, cổ) Tạo ra tiếng gà; để cục tác.(intransitive, archaic) To make the sound of a chicken; to cluck.
- (thông tục, cổ xưa) Kêu nhau, gọi đi theo, như gà mái gọi gà con; để cục tác.(transitive, archaic) To call together, or call to follow, as a hen calls her chickens; to cluck.
Tính từ
- (từ cũ) Vụng về.(obsolete) Clumsy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chuckle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish