chuckle

/ˈtʃʌkl̟/
danh từ
  • Tiếng cười khúc khích; nụ cười thầm.
  • Sự khoái trá ra mặt.
  • Tiếng cục cục (gà).
động từ
  • Cười khúc khích.
  • Khoái trá.
  • Kêu cục cục (gà mái).
Danh từ
  1. Một tiếng cười lặng lẽ.
    A quiet laugh.
    Từ đồng nghĩa:chortlegigglesniggertitter
Động từ
  1. Cười thầm hoặc cười thầm trong lòng.
    To laugh quietly or inwardly.
    Từ đồng nghĩa:gropepettouch upcoddleposset
  2. (thông tục) Giao tiếp bằng cách cười khúc khích.
    (transitive) To communicate through chuckling.
    She chuckled her assent to my offer as she got in the car.
    Cô ấy cười khúc khích đồng ý với lời đề nghị của tôi khi bước vào xe.
    Từ đồng nghĩa:gropepettouch upcoddleposset
  3. (nội động từ, cổ) Tạo ra tiếng gà; để cục tác.
    (intransitive, archaic) To make the sound of a chicken; to cluck.
    Từ đồng nghĩa:gropepettouch upcoddleposset
  4. (thông tục, cổ xưa) Kêu nhau, gọi đi theo, như gà mái gọi gà con; để cục tác.
    (transitive, archaic) To call together, or call to follow, as a hen calls her chickens; to cluck.
    Từ đồng nghĩa:gropepettouch upcoddleposset
Tính từ
  1. (từ cũ) Vụng về.
    (obsolete) Clumsy.
🎬 Nghe “chuckle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish