chug

/ˈtʃʌg/
danh từ
  • Tiếng bình bịch (của máy nổ).
động từ
  • Phát ra tiếng bình bịch.
Danh từ
  1. Một âm thanh đập hoặc nổ khá nhanh, buồn tẻ, như thể được tạo ra bởi một động cơ lao động.
    A dull, fairly quick explosive or percussive sound, as if made by a labouring engine.
  2. Một ngụm lớn đồ uống.
    A large gulp of drink.
    He drank his beer in three chugs.
    Anh ta uống hết ba ngụm bia.
  3. Một chiếc thuyền Cuba tự chế, được chế tạo để chở người di cư đến Hoa Kỳ và thường bị bỏ rơi khi đến nơi.
    A homemade Cuban boat, built to carry emigrants to the USA, and often abandoned upon arrival.
  4. (xúc phạm, nói xấu dân tộc) Người gốc Mỹ bản địa.
    (derogatory, ethnic slur) A person of Native American descent.
Động từ
  1. (Nội động) Tạo ra âm thanh bùng nổ buồn tẻ.
    (intransitive) To make dull explosive sounds.
  2. (nội động) Di chuyển hoặc di chuyển trong khi tạo ra những âm thanh như vậy.
    (intransitive) To move or travel whilst making such sounds.
    We were chugging along a back road when the engine cut out.
    Chúng tôi đang đi dọc theo con đường phía sau thì động cơ bị hỏng.
  3. (nội động từ, mở rộng) Di chuyển hoặc di chuyển với tốc độ ổn định, mặc dù không đặc biệt nhanh.
    (intransitive, by extension) To move or travel at a steady, although not especially fast, pace.
  4. (chuyển tiếp, thông tục) Uống một lượng lớn (đặc biệt là bia) trong một động tác/không thở; để chugalug. Thường tụng vào người đang uống rượu.
    (transitive, colloquial) To drink a large amount (especially of beer) in a single action/without breathing; to chugalug. Usually chanted at the person who is drinking.
    Chug! Chug! Chug!
    Chug! Chug! Chug!
🎬 Nghe “chug” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish