chump
/ˈtʃʌmp/danh từ
- Khúc gỗ.
- Tảng thịt.
- Cái đầu.
- Người ngốc nghếch, người ngu đần.
Danh từ
- (thông tục, xúc phạm) Kẻ bất tài, kẻ đần độn; một kẻ thua cuộc.(colloquial, derogatory) An incompetent person, a blockhead; a loser.That chump wouldn't know his ass from a hole in the ground.Tên khốn đó sẽ không biết mông mình từ một cái hố trên mặt đất.
- (thông tục, xúc phạm) Người cả tin; một kẻ hút máu; ai đó dễ dàng bị lợi dụng; một người thiếu ý thức chung.(colloquial, derogatory) A gullible person; a sucker; someone easily taken advantage of; someone lacking common sense.It shouldn't be hard to put one over on that chump.Sẽ không khó để đặt một cái lên cái khối đó.
- Phần cuối dày, đặc biệt là của một miếng gỗ hoặc một miếng thịt.The thick end, especially of a piece of wood or of a joint of meat.
- (Anh, tiếng lóng, lỗi thời) Đầu hoặc mặt của một người.(UK, slang, obsolete) A person's head or face.
Động từ
- (từ lóng, ngoại động) Đối xử với (ai đó) như một kẻ ngu ngốc; để lừa gạt hoặc lừa đảo (ai đó).(slang, transitive) To treat (someone) as a chump; to defraud or swindle (someone).Từ đồng nghĩa:chump off
- Hình thức ghi ngày tháng của chomp.Dated form of chomp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chump” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish