chump

/ˈtʃʌmp/
danh từ
  • Khúc gỗ.
  • Tảng thịt.
  • Cái đầu.
  • Người ngốc nghếch, người ngu đần.
Danh từ
  1. (thông tục, xúc phạm) Kẻ bất tài, kẻ đần độn; một kẻ thua cuộc.
    (colloquial, derogatory) An incompetent person, a blockhead; a loser.
    That chump wouldn't know his ass from a hole in the ground.
    Tên khốn đó sẽ không biết mông mình từ một cái hố trên mặt đất.
    Từ đồng nghĩa:blockheadidiotdopedoltdunce
  2. (thông tục, xúc phạm) Người cả tin; một kẻ hút máu; ai đó dễ dàng bị lợi dụng; một người thiếu ý thức chung.
    (colloquial, derogatory) A gullible person; a sucker; someone easily taken advantage of; someone lacking common sense.
    It shouldn't be hard to put one over on that chump.
    Sẽ không khó để đặt một cái lên cái khối đó.
    Từ đồng nghĩa:blockheadidiotdopedoltdunce
  3. Phần cuối dày, đặc biệt là của một miếng gỗ hoặc một miếng thịt.
    The thick end, especially of a piece of wood or of a joint of meat.
    Từ đồng nghĩa:blockheadidiotdopedoltdunce
  4. (Anh, tiếng lóng, lỗi thời) Đầu hoặc mặt của một người.
    (UK, slang, obsolete) A person's head or face.
    Từ đồng nghĩa:blockheadidiotdopedoltdunce
Động từ
  1. (từ lóng, ngoại động) Đối xử với (ai đó) như một kẻ ngu ngốc; để lừa gạt hoặc lừa đảo (ai đó).
    (slang, transitive) To treat (someone) as a chump; to defraud or swindle (someone).
    Từ đồng nghĩa:chump off
  2. Hình thức ghi ngày tháng của chomp.
    Dated form of chomp.
🎬 Nghe “chump” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish