chum

/ˈtʃʌm/
danh từ
  • Bạn thân.
  • Người ở chung phòng.
động từ
  • Ở chung phòng.
  • Thân mật, thân thiết với (ai); làm thân với (ai).
🎬 Nghe “chum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish