civilly

/ˈsɪvəl/
phó từ
  • lịch sự, nhã nhặn
Trạng từ
  1. Một cách dân sự; một cách lịch sự.
    In a civil manner; politely.
  2. (lỗi thời) Theo cách phù hợp với một công dân.
    (obsolete) In a manner befitting a citizen.
🎬 Nghe “civilly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish