civvy

/ˈsɪvi-/
danh từ
  • Người thường, thường dân (trái với quân đội).
  • (quân sự) quần áo thường (trái với quần áo bộ đội).
Danh từ
  1. (thân mật) Dân sự; một người không ở trong quân đội.
    (informal) A civilian; someone who is not in the military.
  2. (tiếng lóng của nhà tù) Thuốc lá được sản xuất, trái ngược với thuốc lá cuộn.
    (prison slang) A manufactured cigarette, as opposed to a rollup.
    Từ đồng nghĩa:straighttailor-made
🎬 Nghe “civvy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish