civvy
/ˈsɪvi-/danh từ
- Người thường, thường dân (trái với quân đội).
- (quân sự) quần áo thường (trái với quần áo bộ đội).
Danh từ
- (thân mật) Dân sự; một người không ở trong quân đội.(informal) A civilian; someone who is not in the military.
- (tiếng lóng của nhà tù) Thuốc lá được sản xuất, trái ngược với thuốc lá cuộn.(prison slang) A manufactured cigarette, as opposed to a rollup.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “civvy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish