clamour
/ˈkla-mər/danh từ
- Tiếng la hét, tiếng la vang; tiếng ồn ào ầm ĩ; tiếng ầm ầm (sóng... ).
- tiếng kêu la, tiếng phản đối ầm ĩ.
động từ
- La hét, la vang; làm ồn ào, làm ầm ĩ.
- Kêu la, phản đối ầm ĩ.
- La hét, hò hét (để bắt phải... ).
Danh từ
- Cách viết tiếng kêu theo tiêu chuẩn của Anh và Canada.British and Canada standard spelling of clamor.
Động từ
- Cách viết tiếng kêu theo tiêu chuẩn của Anh và Canada.British and Canada standard spelling of clamor.
- (thông tục, cũ) Chào thật to.(transitive, obsolete) To salute loudly.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm choáng váng bằng tiếng ồn.(transitive, obsolete) To stun with noise.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Lặp lại nhanh các nhịp trên (chuông) để tạo ra tiếng kêu lớn.(transitive, obsolete) To repeat the strokes quickly on (bells) so as to produce a loud clang.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clamour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish