clamour

/ˈkla-mər/
danh từ
  • Tiếng la hét, tiếng la vang; tiếng ồn ào ầm ĩ; tiếng ầm ầm (sóng... ).
  • tiếng kêu la, tiếng phản đối ầm ĩ.
động từ
  • La hét, la vang; làm ồn ào, làm ầm ĩ.
  • Kêu la, phản đối ầm ĩ.
  • La hét, hò hét (để bắt phải... ).
Danh từ
  1. Cách viết tiếng kêu theo tiêu chuẩn của Anh và Canada.
    British and Canada standard spelling of clamor.
Động từ
  1. Cách viết tiếng kêu theo tiêu chuẩn của Anh và Canada.
    British and Canada standard spelling of clamor.
  2. (thông tục, cũ) Chào thật to.
    (transitive, obsolete) To salute loudly.
  3. (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm choáng váng bằng tiếng ồn.
    (transitive, obsolete) To stun with noise.
  4. (chuyển tiếp, lỗi thời) Lặp lại nhanh các nhịp trên (chuông) để tạo ra tiếng kêu lớn.
    (transitive, obsolete) To repeat the strokes quickly on (bells) so as to produce a loud clang.
🎬 Nghe “clamour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish