clapped out

/ˌklæptˈaʊt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "clapped out". Phiên âm /ˌklæptˈaʊt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "clapped out" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “clapped out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish