clatchy

Tính từ
  1. (Scotland) Từ đồng nghĩa với bùn lầy.
    (Scotland) Synonym of muddy.
    Từ đồng nghĩa:muddy
🎬 Nghe “clatchy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish