cleaning agent

/ˈklinɪŋ ˈeɪʤənt/
Danh từ
  1. Một chất được sử dụng để loại bỏ bụi bẩn, bao gồm bụi bẩn, vết bẩn, mùi hôi và sự lộn xộn trên bề mặt.
    A substance used to remove dirt, including dust, stains, foul odors, and clutter on surfaces.
    Từ đồng nghĩa:cleaner
🎬 Nghe “cleaning agent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish