clearness
/ˈkliɚ/danh từ
- Sự trong trẻo (nước, không khí... ).
- Sự rõ ràng, sự sáng tỏ.
- Sự thông suốt, tình trạng không có gì cản trở (đường sá... ).
Danh từ
- (Từ cũ) Sự sáng chói, sự chói sáng.(obsolete) Brightness, brilliancy.
- sự khác biệt về tinh thần hoặc cảm giác; sự rõ ràng của sự hiểu biết, nhận thức, vvMental or sensory distinctness; clarity of understanding, perception etc.
- Trạng thái thoát khỏi sự tối tăm hay mờ ám; sự khác biệt của ánh sáng, màu sắc, vvThe state of being free from obscurities or opacity; distinctness of light, colour etc.The clearness of the water meant I could still see the key lying on the river-bed.Nước trong vắt nên tôi vẫn có thể nhìn thấy chiếc chìa khóa nằm dưới lòng sông.
- Trạng thái không bị cản trở hay can thiệp.The state of being free from obstruction or interference.The clearness of the path made for an easy hike.Đường đi thông thoáng giúp việc đi bộ trở nên dễ dàng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clearness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish