cleft
/ˈklɛft/danh từ
- đường nứt, kẽ, khe
tính từ
- bị bổ ra, bị chẻ ra; nứt ra
- (xem) stick
- (y học) sứt hàm ếch, sứt vòm miệng
Danh từ
- Một lỗ mở, vết nứt hoặc vết lõm hình chữ V được tạo ra bởi hoặc như thể bằng cách tách ra.An opening, fissure, or V-shaped indentation made by or as if by splitting.The river flows through a cleft in the mountains.Dòng sông chảy qua một khe núi.
- Một mảnh được làm bằng cách chia tách.A piece made by splitting.a cleft of woodmột khe hở của gỗ
- Bệnh ngựa; một vết nứt trên dải cổ chân.A disease of horses; a crack on the band of the pastern.
Động từ
- (ngôn ngữ học) Để tách biệt về mặt cú pháp một thành phần nổi bật khỏi phần còn lại của mệnh đề liên quan đến nó, chẳng hạn như mối đe dọa trong "Mối đe dọa mà tôi đã thấy nhưng anh ta không nhìn thấy, là sự sụp đổ của anh ta."(linguistics) To syntactically separate a prominent constituent from the rest of the clause that concerns it, such as threat in "The threat which I saw but which he didn't see, was his downfall."
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cleavesimple past and past participle of cleave
Tính từ
- chia, chia hoặc chia một phần thành hai.split, divided, or partially divided into two.Từ đồng nghĩa:cloven
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cleft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish