clement
/ˈklɛmənt/tính từ
- Khoan dung, nhân từ.
- Ôn hoà (khí hậu).
Tính từ
- Khoan dung hay nhân từ; từ thiện.Lenient or merciful; charitable.
- Nhẹ (nói về thời tiết và hoàn cảnh tương tự).Mild (said of weather and similar circumstances).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish