cleared
/ˈθroʊt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của clear
tính từ
- Đã phát quang.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của rõ ràngsimple past and past participle of clear
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cleared” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish