precipice

/ˈprɛsəpəs/
danh từ
  • Vách đứng (núi đá).
🎬 Nghe “precipice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish