clinch

/ˈklɪntʃ/
danh từ
  • Sự đóng gập đầu (đinh).
  • Sự ghì chặt, sự siết chặt.
  • Múi dây buộc vào vòng neo.
  • Thế ôm sát người mà đánh (quyền Anh).
động từ
  • Đập bẹt (đầu đinh); đóng gập (đầu đinh).
  • Buộc (dây) vào vòng neo.
  • Giải quyết, thanh toán (một vấn đề... ); ký kết (một hiệp ước... ).
  • Xác nhận, làm cho không bác lại được (lý lẽ).
  • Bị đóng gập đầu lại (đinh).
  • Bị ghì chặt, bị siết chặt.
  • Ôm sát người mà đánh (quyền Anh).
Động từ
  1. Bẻ cong và đóng đầu nhọn của (cái đinh) để nó không thể tháo ra được.
    To bend and hammer the point of (a nail) so it cannot be removed.
  2. Để kẹp chặt; để lồng vào nhau.
    To clasp; to interlock.
  3. Để buộc chặt một cách an toàn hoặc vĩnh viễn.
    To fasten securely or permanently.
  4. Để chắc chắn; để hoàn thiện.
    To make certain; to finalize.
    I already planned to buy the car, but the color was what really clinched it for me.
    Tôi đã có ý định mua chiếc xe này nhưng màu sắc mới là thứ thực sự thu hút tôi.
Danh từ
  1. Bất kỳ một số dây buộc nào.
    Any of several fastenings.
  2. Hành động uốn cong và đóng đinh vào đầu đinh để nó không thể tháo ra được.
    The act of bending and hammering the point of a nail so it cannot be removed.
  3. Hành động hoặc quá trình giữ chặt; cái dùng để giữ chặt.
    The act or process of holding fast; that which serves to hold fast.
    to get a good clinch of an antagonist, or of a weapon
    để có được một đối thủ tốt, hoặc một vũ khí
    Từ đồng nghĩa:gripgrasp
  4. (lỗi thời) Một cách chơi chữ.
    (obsolete) A pun.
    Từ đồng nghĩa:clench
🎬 Nghe “clinch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish