clinging
/ˈklɪŋ/tính từ
- Bó sát thân người.
- bám dai dẳng.
Danh từ
- Hành động của một người bám víu.The act of one who clings.Từ đồng nghĩa:attachment
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của bám víupresent participle and gerund of cling
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clinging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish