clinging

/ˈklɪŋ/
tính từ
  • Bó sát thân người.
  • bám dai dẳng.
Tính từ
  1. Bám sát.
    Clingy.
    Từ đồng nghĩa:adherentadhesiveclingy
Danh từ
  1. Hành động của một người bám víu.
    The act of one who clings.
    Từ đồng nghĩa:attachment
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của bám víu
    present participle and gerund of cling
🎬 Nghe “clinging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish