cling-on

/ˈklɪŋɑn/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với bám víu (“loại trang trí cửa sổ”).
    Synonym of cling (“type of window ornament”).
    Từ đồng nghĩa:cling
🎬 Nghe “cling-on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish