clinic
/ˈklɪnɪk/danh từ
- Bệnh viện thực hành.
- Sự lên lớp ở buồng bệnh, sự thực hành ở buồng bệnh.
Danh từ
- Cơ sở y tế, chẳng hạn như bệnh viện, đặc biệt là cơ sở điều trị và chẩn đoán bệnh nhân ngoại trú.A medical facility, such as a hospital, especially one for the treatment and diagnosis of outpatients.
- (y học, mở rộng) Buổi khám bệnh tại bệnh viện để chẩn đoán hoặc điều trị bệnh nhân.(medicine, by extension) A hospital session to diagnose or treat patients.
- (y học, lỗi thời) Trường học, hoặc lớp học, trong đó y học hoặc phẫu thuật được dạy bằng cách khám và điều trị bệnh nhân trước sự chứng kiến của học sinh.(medicine, obsolete) A school, or class, in which medicine or surgery is taught by examining and treating patients in the presence of the pupils.
- Một cuộc hành nghề nhóm của một số bác sĩ hoặc các chuyên gia y tế khác.A group practice of several physicians or other health professionals.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clinic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish