clinic

/ˈklɪnɪk/
danh từ
  • Bệnh viện thực hành.
  • Sự lên lớp ở buồng bệnh, sự thực hành ở buồng bệnh.
Danh từ
  1. Cơ sở y tế, chẳng hạn như bệnh viện, đặc biệt là cơ sở điều trị và chẩn đoán bệnh nhân ngoại trú.
    A medical facility, such as a hospital, especially one for the treatment and diagnosis of outpatients.
  2. (y học, mở rộng) Buổi khám bệnh tại bệnh viện để chẩn đoán hoặc điều trị bệnh nhân.
    (medicine, by extension) A hospital session to diagnose or treat patients.
  3. (y học, lỗi thời) Trường học, hoặc lớp học, trong đó y học hoặc phẫu thuật được dạy bằng cách khám và điều trị bệnh nhân trước sự chứng kiến của học sinh.
    (medicine, obsolete) A school, or class, in which medicine or surgery is taught by examining and treating patients in the presence of the pupils.
  4. Một cuộc hành nghề nhóm của một số bác sĩ hoặc các chuyên gia y tế khác.
    A group practice of several physicians or other health professionals.
🎬 Nghe “clinic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish