dextrorotatory

/ˌdek-strō-ˈrō-tə-ˌtȯr-ē/
Tính từ
  1. (hóa học, của một hợp chất hoặc tinh thể có hoạt tính quang học) Làm quay mặt phẳng ánh sáng phân cực sang phải hoặc theo chiều kim đồng hồ. Ký hiệu: (+) hoặc trước đây là chữ thường d-.
    (chemistry, of an optically active compound or crystal) That rotates the plane of polarized light to the right, or clockwise. Notation: (+) or formerly lowercase d-.
    Dexibuprofen is the active dextrorotatory enantiomer of ibuprofen.
    Dexibuprofen là chất đối hình có hoạt tính quay dextrorotatory của ibuprofen.

Chưa có góp ý cho “dextrorotatory”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “dextrorotatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish