close enough

/kloʊz ɪˈnəf/
Tính từ
  1. Từ đồng nghĩa với đủ tốt: chấp nhận được, không hoàn hảo nhưng phù hợp với mục đích.
    Synonym of good enough: acceptable, imperfect but adequate for the purpose.
    Từ đồng nghĩa:good enough
🎬 Nghe “close enough” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish