good enough

/ˈgʊd/
Tính từ
  1. chấp nhận được, phù hợp với mục đích (mặc dù không hoàn hảo)
    acceptable, adequate for the purpose (though imperfect)
    I used to feel not good enough.
    Tôi đã từng cảm thấy không đủ tốt.
    Từ đồng nghĩa:satisfactory
  2. (với to, thường trong các yêu cầu) thật tử tế (as to)
    (with to, often in requests) so kind (as to)
    Would you be good enough to bring me a cup of tea, please?
    Bạn có vui lòng mang cho tôi một tách trà được không?
    Từ đồng nghĩa:satisfactory
🎬 Nghe “good enough” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish